472 thành viên · 5 giải đấu
Danh sách vận động viên
Vận động viên, lãnh đội và ban huấn luyện của các đơn vị đăng ký tham gia hội thao, xếp theo từng giải.
| STT | Họ và tên | Giới tính | Đơn vị | Nội dung tham gia | Vai trò |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Minh Tuấn | Nam | Công ty MẹCông tác: PVOIL Bà Rịa - Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 2 | Lê Sơn Thủy | Nam | Công ty MẹCông tác: Cơ quan Tổng công ty | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 3 | Lư Đỗ Huy Hoàng | Nam | Công ty MẹCông tác: Cơ quan Tổng công ty | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 4 | Nguyễn Vĩnh Xuân | Nam | Công ty MẹCông tác: Cơ quan Tổng công ty | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | VĐV kiêm trợ lý |
| 5 | Nguyễn Đức Nam | Nam | Công ty MẹCông tác: Cơ quan Tổng công ty | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 6 | Phạm Cao Đẳng | Nam | Công ty MẹCông tác: PVOIL Đình Vũ | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 7 | Phạm Thành Trung | Nam | Công ty MẹCông tác: PVOIL Bà Rịa - Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 8 | Phạm Văn Dương | Nam | Công ty MẹCông tác: Cơ quan Tổng công ty | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 9 | Trần Thế Quyền | Nam | Công ty MẹCông tác: PVOIL Nhà Bè | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 10 | Trần Xuân Cảnh | Nam | Công ty MẹCông tác: PVOIL Nhà Bè | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 11 | Vũ Anh Đức | Nam | Công ty MẹCông tác: Cơ quan Tổng công ty | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 12 | Vũ Ngọc Tân | Nam | Công ty MẹCông tác: PVOIL Miền Đông | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 13 | Vũ Sĩ Phú | Nam | Công ty MẹCông tác: PVOIL Nhà Bè | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 14 | Đinh Ngọc Trung | Nam | Công ty MẹCông tác: PVOIL Miền Đông | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 15 | Đỗ Văn Nhi | Nam | Công ty MẹCông tác: PVOIL Quảng Ngãi | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 16 | Dương Đình Thái | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 17 | Giang Tấn Minh Hậu | Nam | PVOIL Bình Thuận | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 18 | Nguyễn Anh Khoa | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 19 | Nguyễn Công Thiện | Nam | PVOIL Bình Thuận | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 20 | Nguyễn Hồ Thiên Thạch | Nam | PVOIL Bình Thuận | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 21 | Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | PVOIL Bình Thuận | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 22 | Nguyễn Trường Hạ | Nam | PVOIL Bình Thuận | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 23 | Nguyễn Trường Hạ | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Trợ lý |
| 24 | Nguyễn Tứ Chiến | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 25 | Nguyễn Xuân Quyền | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 26 | Phạm Minh Kha | Nam | PVOIL Bình Thuận | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 27 | Phạm Minh Phụng | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 28 | Phạm Văn Tỉnh | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 29 | Thông Minh Tín | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 30 | Thông Quảng | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 31 | Trương Tấn Cường | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 32 | Trương Tấn Cường | Nam | PVOIL Bình Thuận | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 33 | Trần Ngọc Tân | Nam | PVOIL Bình Thuận | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 34 | Trần Ngọc Tân | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 35 | Trần Phước Nguyện | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 36 | Võ Vương Thúy An | Nữ | PVOIL Bình Thuận | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 37 | Văn Minh Thư | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 38 | Đào Văn Tuấn | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 39 | Đặng Anh Nguyên | Nam | PVOIL Bình Thuận | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 40 | Đặng Ngọc Hoàng | Nam | PVOIL Bình Thuận | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 41 | Cao Xuân Ngân | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 42 | Lê Hoàng Vỹ | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 43 | Lê Hạnh Quyên | Nữ | PVOIL Phú Yên | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 44 | Lê Xuân Ry | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 45 | Nguyễn Bảo Can | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 46 | Nguyễn Chí Quốc | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 47 | Nguyễn Hồ Tri | Nam | PVOIL Phú Yên | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 48 | Nguyễn Thế Kiệt | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 49 | Nguyễn Thị Trúc Viên | Nữ | PVOIL Phú Yên | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 50 | Nguyễn Đông Hải | Nam | PVOIL Phú Yên | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 51 | Ngô Văn Nhiệm | Nam | PVOIL Phú Yên | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 52 | Phan Chánh Cường | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 53 | Phan Thanh Dũng | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 54 | Phan Thanh Giang | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 55 | Phan Tấn Đồng | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 56 | Phạm Hoài Nhân | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 57 | Trần Mạnh Hà | Nam | PVOIL Phú YênCông tác: PVOIL Miền Trung | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 58 | Trần Thanh Tuấn | Nam | PVOIL Phú Yên | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 59 | Trần Văn Hay | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 60 | Võ Công Xin | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Trợ lý |
| 61 | Võ Kim Toán | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 62 | Võ Nguyên Hợp | Nam | PVOIL Phú Yên | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 63 | Vũ Duy Lam | Nam | PVOIL Phú Yên | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 64 | Cao Minh Quân | Nam | PVOIL Miền Trung | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 65 | Cao Tiến Trường | Nam | PVOIL Miền Trung | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 66 | Dương Thị Á Phương | Nữ | PVOIL Miền Trung | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 67 | Huỳnh Phước Long | Nam | PVOIL Miền Trung | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 68 | Hồ Minh Phước | Nam | PVOIL Miền Trung | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 69 | Hồ Xuân Vinh | Nam | PVOIL Miền Trung | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 70 | Lê Nguyễn Hoàng Long | Nam | PVOIL Miền Trung | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Trợ lý |
| 71 | Lê Ngọc Minh | Nam | PVOIL Miền Trung | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 72 | Nguyễn Công Sơn | Nam | PVOIL Miền Trung | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 73 | Nguyễn Hữu Hải | Nam | PVOIL Miền Trung | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 74 | Nguyễn Ngọc Khải | Nam | PVOIL Miền Trung | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 75 | Nguyễn Y Đạt | Nam | PVOIL Miền Trung | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 76 | Phan Duy Phương | Nam | PVOIL Miền Trung | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 77 | Phan Ngọc Linh | Nam | PVOIL Miền Trung | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 78 | Phạm Ngọc Thạch | Nam | PVOIL Miền Trung | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 79 | Phạm Quốc Tuấn | Nam | PVOIL Miền Trung | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 80 | Trương Thiết Kỳ | Nam | PVOIL Miền Trung | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 81 | Trương Thiết Kỳ | Nam | PVOIL Miền Trung | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 82 | Trần Văn Bi | Nam | PVOIL Miền Trung | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 83 | Trần Văn Đông | Nam | PVOIL Miền Trung | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 84 | Trần Văn Đạt | Nam | PVOIL Miền Trung | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 85 | Tôn Thất Vũ | Nam | PVOIL Miền Trung | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 86 | Võ Văn Đông | Nam | PVOIL Miền Trung | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 87 | Bùi Hữu Quyền | Nam | PVOIL Bạc LiêuCông tác: PVOIL Lào | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 88 | Bùi Thị Khánh | Nữ | PVOIL Bạc Liêu | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 89 | Huỳnh Thế Hiển | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 90 | Lâm Minh Luân | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 91 | Lê Gia Bảo | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 92 | Mai Gia Linh | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 93 | Mạch Trung Tiến | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 94 | Nguyễn Công Hậu | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 95 | Nguyễn Hoài Em | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 96 | Nguyễn Hoàng Phương | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 97 | Nguyễn Hải Dương | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 98 | Nguyễn Hữu Thuật | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 99 | Nguyễn Văn Toàn | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 100 | Ngô Trường An | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 101 | Trương Lộc Thái | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 102 | Trần Văn Truyền | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 103 | Trần Văn Tý | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 104 | Trần Văn Tý | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 105 | Trịnh Minh Triết | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Trợ lý |
| 106 | Trịnh Quốc Khởi | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 107 | Vương Tuấn Linh | Nam | PVOIL Bạc Liêu | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 108 | Hồ Thanh Huy | Nam | Petromekong | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 109 | Lê Hoàng Nhu | Nam | Petromekong | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 110 | Nguyễn Hoàng Đức | Nam | Petromekong | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 111 | Nguyễn Phước Tiến | Nam | Petromekong | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 112 | Nguyễn Thanh Nhã | Nam | Petromekong | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 113 | Nguyễn Văn Quyết | Nam | Petromekong | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 114 | Nguyễn Văn Tân | Nam | Petromekong | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 115 | Phạm Minh Khôi | Nam | Petromekong | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 116 | Trần Hoàng Duy An | Nam | Petromekong | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 117 | Trần Ngọc Thanh | Nam | Petromekong | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 118 | Trần Tấn Phi | Nam | Petromekong | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 119 | Trần Đức Lương | Nam | Petromekong | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 120 | Đặng Thành Công | Nam | Petromekong | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 121 | Đặng Đức Anh | Nam | Petromekong | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 122 | Bùi Hoàng Kiệt | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 123 | Bùi Tấn Quàng | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 124 | Hồ Ngọc Hiếu | Nam | PVOIL Trans | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 125 | Lâm Quang Bách | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 126 | Lê Anh Đức | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 127 | Lê Bá Phú | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 128 | Lê Hoàng Nam | Nam | PVOIL Trans | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 129 | Nguyễn Khánh Linh | Nữ | PVOIL Trans | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 130 | Nguyễn Minh Đạt | Nam | PVOIL Trans | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 131 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | Nữ | PVOIL Trans | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 132 | Nguyễn Văn Hiển | Nam | PVOIL Trans | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 133 | Nguyễn Xuân Giang | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 134 | Nguyễn Xuân Giang | Nam | PVOIL Trans | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 135 | Nguyễn Y Khoa | Nam | PVOIL Trans | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 136 | Phan Cao Vinh | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 137 | Phạm Văn Diễn | Nam | PVOIL Trans | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 138 | Thái Đăng Tuấn | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Trợ lý |
| 139 | Thái Đăng Tuấn | Nam | PVOIL Trans | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 140 | Trương Đại Hiệp | Nam | PVOIL Trans | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 141 | Trần Minh Quân | Nam | PVOIL Trans | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 142 | Võ Minh Trường | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 143 | Vũ Mạnh Hưởng | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 144 | Đinh Hoàng Việt | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 145 | Đinh Nhật Minh | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 146 | Đoàn Văn Định | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 147 | Đặng Nhật Thắng | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 148 | Đỗ Minh Đăng | Nam | PVOIL Trans | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 149 | Huỳnh Long Hải | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 150 | Lê Quang Trung | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Trợ lý |
| 151 | Lê Đình Tuấn | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 152 | Mai Thanh Hùng | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 153 | Nguyễn Hoàng Minh | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 154 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 155 | Nguyễn Trường Hà | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 156 | Nguyễn Văn Trung | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 157 | Nguyễn Xuân Thiều | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 158 | Phan Xuân Long | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 159 | Phạm Nguyên Minh | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 160 | Thái Duy Thọ | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Phú Mỹ | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 161 | Trương Trường Tiến | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 162 | Trần Anh Tài | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Phú Mỹ | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 163 | Đinh Xuân Thành | Nam | Liên quân Vũng Tàu – Phú MỹCông tác: PVOIL Vũng Tàu | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 164 | Bùi Giang Phước | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: PVOIL Sài Gòn | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 165 | Lê Quang Huy | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: PVOIL Sài Gòn | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Trợ lý |
| 166 | Ma Văn Tuyến | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: TIMEXCO | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 167 | Nguyễn Hoàng Tú | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: PVOIL Sài Gòn | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 168 | Nguyễn Hữu Tú | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: TIMEXCO | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 169 | Nguyễn Minh Tú | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: TIMEXCO | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 170 | Nguyễn Mạnh Toàn | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: PVOIL Sài Gòn | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 171 | Nguyễn Trọng Công | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: PVOIL Sài Gòn | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 172 | Nguyễn Đăng Khôi | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: TIMEXCO | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 173 | Ngô Văn Đức | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: PVOIL Sài Gòn | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 174 | Phạm Văn Đa | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: TIMEXCO | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 175 | Tiền Chương | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: PVOIL Sài Gòn | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 176 | Trần Hải Nam | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: PVOIL Sài Gòn | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 177 | Trần Hữu Trọng | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: PVOIL Sài Gòn | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 178 | Trần Thanh Phong | Nam | Liên quân Sài Gòn – TimexcoCông tác: PVOIL Sài Gòn | Bóng đá miền Nam · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 179 | Lê Anh Toàn | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 180 | Lê Nhân Hồng | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 181 | Lê Văn Tuyên | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Trợ lý |
| 182 | Lê Xuân Mạnh | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 183 | Lê Xuân Sơn | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 184 | Lê Đức Công | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 185 | Nguyễn Hữu Phúc | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 186 | Nguyễn Minh Hiếu | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 187 | Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 188 | Nguyễn Ngọc Tuấn | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 189 | Nguyễn Thị Thu Trang | Nữ | PVOIL Thanh Hóa | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 190 | Nguyễn Văn Ngọc | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 191 | Nguyễn Văn Tuân | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 192 | Nguyễn Đình Cường | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 193 | Nguyễn Đình Hòa | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 194 | Nguyễn Đình Tuyên | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 195 | Nguyễn Đăng Khánh | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 196 | Trần Huy Din | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 197 | Trần Thị Hương | Nữ | PVOIL Thanh Hóa | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 198 | Trần Văn Thắng | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 199 | Vương Văn Anh Ba | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 200 | Đặng Đình Võ | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 201 | Đồng Mạnh Dũng | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 202 | Đỗ Mạnh Quân | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 203 | Đỗ Trọng Hải | Nam | PVOIL Thanh Hóa | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 204 | Doãn Văn Quảng | Nam | PVOIL Hà NộiCông tác: PVOIL Bình Thuận | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 205 | Hoàng Minh Thắng | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 206 | Hoàng Văn Tuấn | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 207 | Lê Thị Thuỳ Vân | Nữ | PVOIL Hà Nội | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 208 | Lê Vinh Quang | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Trợ lý |
| 209 | Nguyễn Anh Tuấn | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 210 | Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | PVOIL Hà Nội | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 211 | Nguyễn Hữu Tú | Nam | PVOIL Hà Nội | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 212 | Nguyễn Tiến Dũng | Nam | PVOIL Hà Nội | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 213 | Nguyễn Trần Linh | Nam | PVOIL Hà Nội | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 214 | Nguyễn Văn Doanh | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 215 | Phùng Bá Dương | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 216 | Phạm Thu Hà | Nữ | PVOIL Hà Nội | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 217 | Trần Anh Tuấn | Nam | PVOIL Hà Nội | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 218 | Trần Khắc Chiến | Nam | PVOIL Hà Nội | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 219 | Trần Việt Hùng | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 220 | Trần Xuân Hoàng | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 221 | Trịnh Văn Lâm | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 222 | Vũ Bảo Thắng | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 223 | Vũ Văn Nghị | Nam | PVOIL Hà Nội | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 224 | Vũ Đức Minh | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 225 | Vương Hà Phương | Nam | PVOIL Hà Nội | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 226 | Đinh Chí Dũng | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 227 | Đoàn Đức Anh | Nam | PVOIL Hà Nội | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 228 | Đào Tiến Hùng | Nam | PVOIL Hà Nội | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 229 | Đặng Đức Tiến | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 230 | Đỗ Khắc Cường | Nam | PVOIL Hà Nội | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 231 | Đỗ Quốc Thái | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 232 | Đỗ Song Toàn | Nam | PVOIL Hà Nội | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 233 | Lê Mạnh Hiệp | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Hải Phòng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 234 | Lưu Thái Cường | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Nam Định | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 235 | Nguyễn Anh Tuấn | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Hải Phòng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 236 | Nguyễn Cao Khương | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Hải Phòng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 237 | Nguyễn Giang | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Nam Định | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Trợ lý |
| 238 | Nguyễn Kim Vũ | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Hưng Yên | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 239 | Nguyễn Minh Đức | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Nam Định | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 240 | Nguyễn Văn Tùng | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Hưng Yên | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 241 | Trần Nam Nhật | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Nam Định | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 242 | Trần Quốc Long | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Nam Định | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 243 | Trần Quốc Lực | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Hải Phòng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 244 | Trần Trung Dũng | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Nam Định | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 245 | Trần Xuân Hạnh | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Nam Định | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 246 | Vũ Hồng Thái | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Nam Định | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 247 | Đỗ Minh Hải | Nam | Liên quân Nam Định – Hưng Yên – Hải PhòngCông tác: PVOIL Nam Định | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 248 | Bùi Quốc Anh | Nam | PVOIL Vũng Áng | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 249 | Bùi Xuân Hoàng | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 250 | Hà Ngọc Anh | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 251 | Lê Anh Quốc Bảo | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 252 | Lê Duy Nhật | Nam | PVOIL Vũng Áng | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 253 | Nguyễn Hải Dương | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 254 | Nguyễn Khắc Trà | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 255 | Nguyễn Trung Sơn | Nam | PVOIL Vũng Áng | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 256 | Nguyễn Văn Bình | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 257 | Nguyễn Đình Dũng | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 258 | Ngô Xuân Sơn | Nam | PVOIL Vũng Áng | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 259 | Phan Đức Hưng | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 260 | Phạm Ngọc Dương | Nam | PVOIL Vũng Áng | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 261 | Phạm Xuân Thịnh | Nam | PVOIL Vũng Áng | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 262 | Phạm Đức Hiếu | Nam | PVOIL Vũng Áng | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 263 | Quách Vĩnh Trường | Nam | PVOIL Vũng Áng | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 264 | Trương Hữu Thắng | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 265 | Trần Hậu Phong | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 266 | Trần Hữu Quang | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 267 | Trần Quang Việt Chương | Nam | PVOIL Vũng Áng | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 268 | Trần Quang Việt Chương | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Trợ lý |
| 269 | Trần Thanh Nam | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 270 | Trần Thị Nga | Nữ | PVOIL Vũng Áng | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 271 | Võ Huy Phú | Nam | PVOIL Vũng Áng | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 272 | Võ Huy Trạch | Nam | PVOIL Vũng Áng | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 273 | Võ Thị Thuỳ Dung | Nữ | PVOIL Vũng Áng | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 274 | Hà Trung Hiếu | Nam | Thái Bình PSC | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 275 | Hà Trung Hiếu | Nam | Thái Bình PSC | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 276 | Hán Ngọc Thanh | Nam | Thái Bình PSC | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 277 | Lê Thanh Xiêm | Nam | Thái Bình PSCCông tác: PVOIL Hưng Yên | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 278 | Lưu Thanh Bình | Nam | Thái Bình PSC | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 279 | Nguyễn Trung Nguyện | Nam | Thái Bình PSC | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 280 | Phạm Hữu Thiệm | Nam | Thái Bình PSC | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 281 | Trần Duy Kim | Nam | Thái Bình PSC | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | VĐV kiêm trợ lý |
| 282 | Trần Quốc Đạt | Nam | Thái Bình PSC | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 283 | Trần Văn Thanh | Nam | Thái Bình PSC | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 284 | Trần Đình Dũng | Nam | Thái Bình PSC | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 285 | Trần Đình Thành | Nam | Thái Bình PSC | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 286 | Vũ Công Chiến | Nam | Thái Bình PSC | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 287 | Vũ Ngọc Phương | Nam | Thái Bình PSC | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 288 | Đỗ Ngọc Thạch | Nam | Thái Bình PSC | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 289 | Hoàng Văn Thông | Nam | PVOIL Phú Thọ | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 290 | Nguyễn Anh Khoa | Nam | PVOIL Phú Thọ | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 291 | Nguyễn Duyên Thắng | Nam | PVOIL Phú Thọ | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 292 | Nguyễn Hoàng Nam | Nam | PVOIL Phú Thọ | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 293 | Nguyễn Văn Quang | Nam | PVOIL Phú Thọ | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 294 | Nguyễn Đắc Cường | Nam | PVOIL Phú Thọ | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 295 | Phùng Ngọc Quang | Nam | PVOIL Phú Thọ | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 296 | Phạm Hoàng Việt | Nam | PVOIL Phú Thọ | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 297 | Phạm Ngọc Hùng | Nam | PVOIL Phú Thọ | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 298 | Phạm Văn Cường | Nam | PVOIL Phú Thọ | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 299 | Phạm Xuân Hay | Nam | PVOIL Phú Thọ | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Lãnh đội |
| 300 | Trương Như Phương | Nam | PVOIL Phú Thọ | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 301 | Trần Văn Đạt | Nam | PVOIL Phú Thọ | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 302 | Vũ Ngọc Thụ | Nam | PVOIL Phú Thọ | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 303 | Vũ Ngọc Thụ | Nam | PVOIL Phú Thọ | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Huấn luyện viên |
| 304 | Đinh Hồng Hải | Nam | PVOIL Phú Thọ | Bóng đá miền Bắc · Bóng đá nam | Vận động viên |
| 305 | Bùi Hải Bình | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 306 | Hoàng Anh Tuấn | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 307 | Hoàng Ngọc Hợi | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 308 | Hoàng Đình Tùng | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 309 | Lê Hữu Hải | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 310 | Lê Phan Trường Long | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 311 | Lê Thanh Sơn | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 312 | Lê Trung Hưng | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 313 | Lê Vinh Văn | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 314 | Lê Văn Hào | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 315 | Lê Văn Sơn | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 316 | Lê Đăng Khoa | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 317 | Mai Trung Thành | Nam | Cơ quan Tổng công tyCông tác: PVOIL Trans | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 318 | Mai Xuân Hải | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 319 | Nguyễn Bá Minh Tuấn | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 320 | Nguyễn Cao Sơn | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 321 | Nguyễn Duy Long | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 322 | Nguyễn Hoàng Bảo | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 323 | Nguyễn Huy Anh | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 324 | Nguyễn Hải Anh | Nữ | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 325 | Nguyễn Hữu Quang Anh | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 326 | Nguyễn Hữu Thành | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 327 | Nguyễn Ngọc Ninh | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 328 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 329 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | Nữ | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 330 | Nguyễn Văn Chiến | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 331 | Nguyễn Văn Chung | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 332 | Nguyễn Xuân Đạt | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 333 | Nguyễn Đăng Trình | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 334 | Nguyễn Đức Linh | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 335 | Nguyễn Đức Trung | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 336 | Ngô Ngọc Linh | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 337 | Phạm Minh Nhật | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 338 | Trương Hoàng Ngọc | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 339 | Trần Việt Hùng | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 340 | Trịnh Mẫn Đạt | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 341 | Trịnh Văn Minh | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 342 | Võ Đình Hoà | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 343 | Vũ Huy Hải | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 344 | Vũ Lê Thu Trang | Nữ | Cơ quan Tổng công ty | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 345 | Đào Đình Thiêm | Nam | Cơ quan Tổng công tyCông tác: Petromekong | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 346 | Đỗ Thế Vinh | Nam | Cơ quan Tổng công ty | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 347 | Nguyễn Bình Minh | Nam | PVOIL Nhà Bè | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 348 | Nguyễn Duy Dương | Nam | PVOIL Nhà Bè | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 349 | Nguyễn Mạnh Cường | Nam | PVOIL Nhà Bè | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 350 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | PVOIL Nhà Bè | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 351 | Nguyễn Tấn Sĩ | Nam | PVOIL Nhà Bè | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 352 | Nguyễn Đại Dương | Nam | PVOIL Nhà Bè | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 353 | Ngô Bảo Trung | Nam | PVOIL Nhà Bè | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 354 | Phạm Văn Huỳnh | Nam | PVOIL Nhà Bè | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 355 | Phạm Vũ Trâm Anh | Nữ | PVOIL Nhà Bè | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 356 | Thái Thiên Thanh | Nữ | PVOIL Nhà Bè | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 357 | Trần Anh Đức | Nam | PVOIL Nhà Bè | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 358 | Vũ Quang Hiển | Nam | PVOIL Nhà Bè | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 359 | Bùi Xuân Điền | Nam | PVOIL Miền Đông | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 360 | Hoàng Hiệp | Nam | PVOIL Miền Đông | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 361 | Hoàng Văn Lâm | Nam | PVOIL Miền Đông | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 362 | Hoàng Văn Tâm | Nam | PVOIL Miền Đông | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 363 | Nguyễn Văn Hải | Nam | PVOIL Miền Đông | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 364 | Ngô Thành Được | Nam | PVOIL Miền Đông | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 365 | Trịnh Minh Việt | Nam | PVOIL Miền Đông | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 366 | Vũ Anh Hữu | Nam | PVOIL Miền Đông | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 367 | Hoàng Nguyên Thanh | Nam | PVOIL Đình VũCông tác: PVOIL Vũng Áng | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 368 | Trần Lê Thọ | Nam | PVOIL Đình Vũ | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 369 | Trần Nam Anh | Nam | PVOIL Đình Vũ | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 370 | Đỗ Tiến Đạt | Nam | PVOIL Đình Vũ | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 371 | Hồ Nguyên Hoàn | Nam | PVOIL Quảng Ngãi | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 372 | Lý Thị Xuân Huệ | Nữ | PVOIL Quảng Ngãi | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 373 | Lương Trung Kiên | Nam | PVOIL Quảng NgãiCông tác: PVOIL Bà Rịa - Vũng Tàu | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 374 | Nguyễn Trung Kiên | Nam | PVOIL Quảng Ngãi | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 375 | Phạm Đình Ngọc Minh | Nam | PVOIL Quảng Ngãi | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 376 | Trần Việt Phú | Nam | PVOIL Quảng Ngãi | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 377 | Vy Văn Thế | Nam | PVOIL Quảng Ngãi | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 378 | Đặng Việt Hưng | Nam | PVOIL Quảng Ngãi | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 379 | Lê Quốc Việt Anh | Nam | PVOIL Bà Rịa - Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 380 | Lê Thanh Tùng | Nam | PVOIL Bà Rịa - Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 381 | Lê Thị Quỳnh | Nữ | PVOIL Bà Rịa - Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 382 | Nguyễn Thị Yến | Nữ | PVOIL Bà Rịa - Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 383 | Nguyễn Đình Nam | Nam | PVOIL Bà Rịa - Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 384 | Trần Văn Thực | Nam | PVOIL Bà Rịa - Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 385 | Đào Mạnh Quân | Nam | PVOIL Bà Rịa - Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 386 | Đồng Văn Bảo | Nam | PVOIL Bà Rịa - Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 387 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | Nữ | PVOIL Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 388 | Nguyễn Văn Tuyên | Nam | PVOIL Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 389 | Phạm Thị Nhung | Nữ | PVOIL Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 390 | Trần Nghĩa Anh | Nam | PVOIL Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 391 | Trần Văn Tú | Nam | PVOIL Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 392 | Đinh Xuân Thành | Nam | PVOIL Vũng Tàu | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 393 | Hoàng Minh Cường | Nam | PVOIL Phú Mỹ | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 394 | Nguyễn Duy Hân | Nam | PVOIL Phú Mỹ | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 395 | Phan Văn Tùng | Nam | PVOIL Phú Mỹ | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 396 | Vũ Quốc Thịnh | Nam | PVOIL Phú Mỹ | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 397 | Bùi Ngọc Khánh | Nam | PVOIL Sài Gòn | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 398 | Bùi Tuấn Anh | Nam | PVOIL Sài Gòn | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 399 | Cao Trần Minh Thông | Nam | PVOIL Sài Gòn | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 400 | Hoàng Hải Hà | Nữ | PVOIL Sài Gòn | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 401 | Lê Quang Huy | Nam | PVOIL Sài Gòn | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 402 | Lê Thanh Tú | Nam | PVOIL Sài Gòn | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 403 | Lê Thị Thanh Hà | Nữ | PVOIL Sài Gòn | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 404 | Nguyễn Anh Tuấn | Nam | PVOIL Sài Gòn | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 405 | Nguyễn Thành Châu | Nam | PVOIL Sài Gòn | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 406 | Nguyễn Văn Bình | Nam | PVOIL Sài Gòn | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 407 | Trần Ngọc Hùng | Nam | PVOIL Sài Gòn | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 408 | Đinh Văn Quyền | Nam | PVOIL Sài Gòn | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 409 | Bùi Minh Hiệp | Nam | TIMEXCO | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 410 | Cao Xuân Linh | Nam | TIMEXCO | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 411 | Hà Minh Tuấn | Nam | TIMEXCO | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 412 | Mai Văn Hùng | Nam | TIMEXCO | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 413 | Nghiêm Công Minh | Nam | TIMEXCO | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 414 | Phạm Văn Tấn | Nam | TIMEXCO | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 415 | Bùi Trường Giang | Nam | PVOIL Nam Định | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 416 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | PVOIL Nam Định | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 417 | Nguyễn Thành Nam | Nam | PVOIL Nam Định | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 418 | Nguyễn Tuấn Tú | Nam | PVOIL Nam Định | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 419 | Nguyễn Việt Quỳnh | Nam | PVOIL Nam Định | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 420 | Trần Thanh Dũng | Nam | PVOIL Nam Định | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 421 | Hà Xuân Trung | Nam | PVOIL Hưng Yên | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 422 | Nguyễn Duy Sang | Nam | PVOIL Hưng Yên | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 423 | Nguyễn Hữu Dương | Nam | PVOIL Hưng Yên | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 424 | Nguyễn Hữu Long | Nam | PVOIL Hưng Yên | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 425 | Ngô Văn Tuân | Nam | PVOIL Hưng Yên | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 426 | Trần Khắc Hải | Nam | PVOIL Hưng Yên | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 427 | Bùi Thị Tình | Nữ | PVOIL Hải Phòng | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 428 | Lê Minh Nhật | Nam | PVOIL Hải Phòng | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 429 | Trần Ngọc Minh | Nam | PVOIL Hải Phòng | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 430 | Đinh Thế Biên | Nam | PVOIL Hải Phòng | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 431 | Đào Nhật Chính | Nam | PVOIL Hải Phòng | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 432 | Đào Tuấn Anh | Nam | PVOIL Hải Phòng | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 433 | Ngô Hồng Quang | Nam | PVOIL Aviation | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 434 | Phạm Đăng Dương | Nam | PVOIL Aviation | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 435 | Bùi Văn Hoà | Nam | PVOIL Cái Lân | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 436 | Dương Ngọc Anh | Nam | PVOIL Cái Lân | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 437 | Hoàng Thuỳ Linh | Nữ | PVOIL Cái Lân | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 438 | Mai Anh Tuấn | Nam | PVOIL Cái Lân | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 439 | Nguyễn Thị Khang Trang | Nữ | PVOIL Cái Lân | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 440 | Trần Mạnh Cường | Nam | PVOIL Cái Lân | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 441 | Tô Văn Sang | Nam | PVOIL Cái Lân | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 442 | Đỗ Minh Toàn | Nam | PVOIL Cái Lân | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 443 | Hoàng Thị Mai | Nữ | PVOIL Lube | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 444 | Lê Văn Bách | Nam | PVOIL Lube | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 445 | Lê Văn Thuỷ | Nam | PVOIL Lube | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 446 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | Nữ | PVOIL Lube | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 447 | Ngô Tiến Huy | Nam | PVOIL Lube | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 448 | Phạm Hoài Nam | Nam | PVOIL Lube | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 449 | Phạm Xuân Hồng | Nam | PVOIL Lube | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 450 | Trần Mạnh Lân | Nam | PVOIL Lube | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 451 | Trần Quốc Việt | Nam | PVOIL Lube | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 452 | Trần Văn Dưỡng | Nam | PVOIL LubeCông tác: PETEC | Leader Cup · Đôi nam | Vận động viên |
| 453 | Trần Văn Hùng | Nam | PVOIL Lube | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 454 | Trần Văn Thắng | Nam | PVOIL Lube | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 455 | Trịnh Ngọc Chiến | Nam | PVOIL Lube | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 456 | Đỗ Văn Minh | Nam | PVOIL Lube | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 457 | Châu Thị Mỹ Hòa | Nữ | PETEC | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 458 | Mai Văn Tình | Nam | PETEC | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 459 | Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | PETEC | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 460 | Nguyễn Lương Mậu | Nam | PETEC | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 461 | Nguyễn Thanh Khánh | Nam | PETEC | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 462 | Nguyễn Văn Tình | Nam | PETEC | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 463 | Nguyễn Xuân Sơn | Nam | PETEC | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 464 | Nguyễn Xuân Tình | Nam | PETEC | Open Cup · Đôi nam từ 41 tuổi trở lên | Vận động viên |
| 465 | Vũ Thanh Bình | Nam | PETEC | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 466 | Vương Thị Bích Ngọc | Nữ | PETEC | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 467 | Đoàn Quang Trung | Nam | PETEC | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 468 | Đỗ Văn Đạt | Nam | PETEC | Open Cup · Đôi nam nữ | Vận động viên |
| 469 | Nguyễn Xuân Thuỳ | Nam | PVOIL Lào | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 470 | Phasouk Bounmixay | Nam | PVOIL Lào | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 471 | Phonephasouk KEOPHAKHOUNE | Nam | PVOIL Lào | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
| 472 | Đinh Tuấn Vũ | Nam | PVOIL Lào | Open Cup · Đôi nam từ 40 tuổi trở xuống | Vận động viên |
